thế giới ngữ

Học thuật
Thân thiện
thế giới ngữ

Cô ấy đang học cách viết và nói thế giới ngữ để kết bạn với mọi người từ khắp nơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi của một ngôn ngữ nhân tạo được tạo ra với mục đích trở thành ngôn ngữ chung cho giao tiếp quốc tế. "Thế giới ngữ" tên gọi tiếng Việt cho ngôn ngữ Esperanto, được thiết kế để dễ học trung lập, không thuộc về bất kỳ quốc gia hay dân tộc cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy có thể nói thông thạo tiếng Anh, tiếng Pháp cả thế giới ngữ.
    • Một số người ủng hộ việc sử dụng thế giới ngữ để xóa bỏ rào cản ngôn ngữ giữa các quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "người nói thế giới ngữ": chỉ những người sử dụng ngôn ngữ Esperanto.

    • Cộng đồng người nói thế giới ngữ trên thế giới tuy nhỏ nhưng rất nhiệt thành.
  • "phong trào thế giới ngữ": chỉ các hoạt động quảng phát triển việc sử dụng Esperanto.

    • Phong trào thế giới ngữ đã từ cuối thế kỷ 19.
Biến thể từ gần giống
  • Quốc tế ngữ (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ ngôn ngữ Esperanto. Đây tên gọi phổ biến khác.

    • Quốc tế ngữ được sáng tạo bởi bác sĩ L. L. Zamenhof.
  • Esperanto (danh từ): tên gốc quốc tế của ngôn ngữ này.

    • Esperanto ngữ pháp rất đều đặn dễ học.
Từ đồng nghĩa
  • Quốc tế ngữ: ngôn ngữ chung cho các quốc gia.
  • Esperanto: tên gọi quốc tế của ngôn ngữ nhân tạo này.
Lưu ý về cách dùng
  • "Thế giới ngữ" một danh từ riêng, dùng để chỉ một ngôn ngữ cụ thể (Esperanto), không phải một khái niệm chung chỉ "ngôn ngữ của thế giới". Trong văn cảnh thông thường, cụm từ "ngôn ngữ thế giới" thường dùng để chỉ những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu (như tiếng Anh).
  • Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử ngôn ngữ hoặc khi nói về chủ đề ngôn ngữ học, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
thế giới ngữ

Cô ấy đang học cách viết và nói thế giới ngữ để kết bạn với mọi người từ khắp nơi.

  1. X. Quốc tế ngữ.